20 điểm cần biết cho người chưa biết gì về tiếng Anh

20 điểm cần biết cho người chưa biết gì về tiếng Anh

 Nhiều người hoàn toàn chưa biết gì về tiếng Anh rất muốn bắt đầu học ngôn ngữ này nhưng trở ngại không biết bắt đầu từ đâu. Có lẽ nhiều người trong chúng ta đã từng học qua khóa học vỡ lòng để làm quen tiếng Anh tại các trung tâm ngoại ngữ.



Điều này cần thiết giúp bạn hình dung ta tiếng Anh như thế nào, tại sao thứ ngôn ngữ đó không giống với ngôn ngữ mà ta đang sử dụng hàng ngày?
Đa số người học tiếng Anh vì yêu cầu bắt buộc, nhưng cũng có những người học tiếng Anh vì yêu thích. Dù cho mục đích học tiếng Anh của bạn là gì đi nữa thì quá trình học tập của bạn phải thật sự nghiêm túc nếu bạn muốn thu lại kết quả tốt.



Khởi đầu học tiếng Anh rất quan trọng, bạn có thể tò mò thú vị hay cảm thấy mơ hồ với một thứ tiếng xa lạ ngay từ những giờ học đầu tiên này. Một sự khởi đầu tuần tự, đúng phương pháp sẽ giúp bạn cảm thấy ít bở ngỡ, ít bối rối hơn khi có được nền tảng vững chắc để làm bệ phóng dung nạp những kiến thức tiếp nhận ngay sau đó.

Sau đây là 20 điểm cần biết cho người học vở lòng tiếng Anh được tổng hợp bởi Kenneth Beare, một thầy giáo chuyên dạy tiếng Anh sinh ngữ phụ, sẽ giúp bạn bước đầu chinh phục chân trời tri thức mới.

Các đề mục được gợi ý bởi thầy giáo, phần nội dung mở rộng được biên soạn. Dưới đây là danh sách:


1. Chào hỏi (Greetings): Các câu chào hỏi thông thường.
  • Hello / Xin chào
  • Hi / Chào (thân mật)
  • Good morning / Chào buổi sáng
  • Good afternoon / Chào buổi chiều
  • Good evening / Chào buổi tối
  • Good night / Chúc ngủ ngon
  • Goodbye / Tạm biệt
  • Bye bye/ Tạm biệt (Thân mật)
  • How are you? / Bạn (ông/bà) khỏe không?
  • I’m fine / Tôi khỏe
  • Thank you / Cám ơn
  • Thanks / Cám ơn (thân mật)


2. Số đếm từ 1 – 100: Phát âm, kỹ năng đếm số, số điện thoại




  • Zero, one, two, three, four, five, six, seven, eight, nine, ten / 0, 1, 2 … 10
  • Eleven, twelve, thirteen, fourteen, fifteen, sixteen, seventeen, eighteen, nineteen / 11, 12,… 19
  • Twenty, thirty, forty, fifty, sixty, seventy, eighty, ninety, hundred /20 – 30 …100


3. Bảng chữ cái (Alphabet): Kỹ năng đánh vần
  • A B C D E F G H I J K L M N O P Q R S T U V W X Y Z


4. Cung cấp thông tin cá nhân, tên: Tên, họ, địa chỉ, số điện thoại
My name is … / Tên tôi là …
My address is … / Địa chỉ tôi là …
My telephone number is 0123-456-789 / Số điện thoại tôi là 0123-456-789



5. Thì hiện tại “To be”: Chia động từ, dạng câu hỏi, phủ định
Khẳng định (affirmative):
Dạng cơ bản (dạng viết tắt)
  • I am (I’m)
  • You are (You’re)
  • He is (He’s)
  • She is (She’s)
  • We are (We’re)
  • You are (You’re)
  • They are (They’re)

Phủ định (Negative):
  • I am not (I’m not)
  • You are not (You’re not, you aren’t)
  • He is not (He’s not, he isn’t)
  • She is not (She’s not, she isn’t)
  • We are not (We’re not, we aren’t)
  • You are not (You’re not, you aren’t)
  • They are not (They’re not, they aren’t)

Nghi vấn (Interrogative):
  • Am I …?
  • Are you …?
  • Is he …?
  • Is she …?
  • Are we …?
  • Are you …?
  • Are they …?

Ví vụ:
  • I am a student / Tôi là sinh viên
  • I’m not a teacher / Tôi không phải là giáo viên
  • Am I a student ? / Tôi có phải là sinh viên?


6. This, that, here, there: Biết được cách dùng
  • This / Này
  • That / Kia
  • These (số nhiều của this)
  • Those (số nhiều của that)
  • Here / Ở đây
  • There / Ở kia, ở đó

Ví dụ:
  • Is this your bicycle? / Xe đạp này của bạn?
  • Are those your biclycles?
  • That is a good book / Đó là quyển sách hay
  • Those are good books
  • Here is your key / Đây là chìa khóa của bạn
  • Your luggage is over there / Hành lý của bạn ở đằng kia


7. Tính từ cơ bản:
  • beautiful – ugly / đẹp – xấu
  • old – new / cũ – mới
  • hot – cold / nóng – lạnh
  • old – young / già – trẻ
  • big – small / lớn – nhỏ
  • cheap – expensive / rẻ – đắt
  • thick – thin / mập – gầy (ốm)
  • empty – full / trống – đầy


8. Cách sử dụng giới từ cơ bản: in, on, at, to


9. There is, there are: Phân biệt các dạng số ít, số nhiều, câu hỏi và câu phủ định
  • These is: dùng cho số ít
  • There are: dùng cho số nhiều


10. Some, any, much, many: Biết cách dùng các từ này.
  • some + danh từ (đếm được/không đếm được): có nghĩa “một vài”, “một số”
  • any + danh từ (đếm được/không đếm được): thường có nghĩa phủ định
  • much + dành từ (không đếm được): có nghĩa “nhiều”
  • many + danh từ (đếm được): có nghĩa “nhiều”

Ví dụ:
  • I have some friends in Paris / Tôi có vài người bạn ở Paris
  • I often drink some wine with my meal / Tôi thường uống một chút rượu trong bữa ăn
  • I don’t have any friends in London / Tôi không có bạn nào ở London
  • Do you have any rice left for me? / Bạn có để phần cơm nào cho tôi?
  • I don’t have much money to buy a gift / Tôi không có nhiều tiền mua quà
  • I don’t have many friends in Ho Chi Minh City / Tôi không có nhiều bạn ở Tp.HCM




11. Từ hỏi: Cách từ hỏi ‘wh’ và ‘how much’, ‘how many’
  • What / Cái gì
  • Where / Nơi nào
  • When / Khi nào
  • How / Thế nào, Như thế nào
  • Why / Tại sao
  • Which / Gì, nào
  • Who / Ai
  • Whose / Của ai
  • How much + danh từ (không đếm được) / Bao nhiêu
  • How many + danh từ (đếm được) / Bao nhiêu

Ví dụ:
  • What is your name? / Bạn tên là gì?
  • Where are you from? / Bạn đến từ đâu?
  • When is your birthday? / Sinh nhật bạn khi nào?
  • How are you? / Bạn khỏe không?
  • Why do you learn English? / Tại sao bạn học tiếng Anh?
  • Which color do you like? / Bạn thích màu gì?
  • Who is your best friend at school? / Ai là bạn tốt nhất của bạn ở trường?
  • Whose is this book? / Quyền sách này của ai?
  • How much sugar do you need? / Bạn cần bao nhiêu đường?
  • How many people are there in your family? / Có bao nhiêu người trong gia đình bạn?


12. Trạng từ phổ biến (Adverbs of Frequency): Cách dùng các trạng từ phổ biến như:
  • always / luôn luôn
  • often / thường xuyên
  • sometimes / thỉnh thoảng
  • never / không bao giờ
  • on / trên
  • in / trong
  • under / dưới

Ví dụ:
  • I often go to the supermarket at the weekend / Tôi thường đi siêu thị vào cuối tuần
  • I sometimes watch TV / Tôi thỉnh thoảng xem tivi
  • I never get up at eleven o’clock /Tôi không bao giờ thức dậy lúc 11 giờ


13. Đại từ làm chủ ngữ (Subject Pronouns):
  • I / tôi
  • you / bạn, ông, bà, cô, chú, anh, chị (ngôi thứ hai, người nghe)
  • he / anh ta, ông ấy
  • she / cô ta, bà ta
  • it / nó
  • we / chúng tôi, chúng ta
  • you / các bạn, các ông, các bà, các ông bà, các anh, các chị (ngôi thứ hai, người nghe)
  • they / chúng nó

Mẹo:
  • Người nói xưng: I (số ít), We (số nhiều)
  • Người nghe: You
  • Người hoặc vật được nói đến: he (nam, số ít), she (nữ, số ít), it (vật, số ít), they (số nhiều)


14. Tính từ sở hữu (Possessive Adjectives):
  • my / Của tôi
  • your / của bạn
  • his / của anh ta
  • her / của cô ta
  • its / của nó
  • our / của chúng tôi
  • your / của các bạn
  • their / của bọn họ

Cách dùng: Tính từ sở hữu + danh từ
Ví dụ: My house is in the country / Nhà tôi ở quê

15. A, an, the: Quy tắc cơ bản cách dùng mạo từ xác định, không xác định
a + danh từ
Ví dụ:
  • a director / một giám đốc
  • a bus / một chiếc xe buýt
  • a girl / một đứa con gái
  • a hospital / một bệnh viện
  • a house / một cái nhà,
  • a restaurant / một nhà hàng
  • a spoon / một các muỗng
  • a watch / một cái đồng hồ
  • an + danh từ (bắt đầu bằng nguyên âm)

Ví dụ:
  • an American / một người Mỹ
  • an ant / một con kiến
  • an actress / một nữ diễn viên
  • an egg / một cái trứng
  • an elephant / một con voi
  • an hour / một giờ
  • an office / một văn phòng
  • an umbrella / một cái dù

Ngoại trừ:
  • a university / một trường đại học
  • a European / một người châu Âu
  • the + danh từ đã được xác định trước đó, hoặc duy nhất (người nói, nghe đều hiểu)

Ví dụ:
February is the second month of the year

16. Nghề nghiệp (Jobs): Tên gọi các nghề nghiệp phổ biến trong tiếng Anh
  • Actor / Nam diễn viên
  • Actress / Nữ diễn viên
  • Architect / Kiến trúc sư
  • Babysitter / Người giữ trẻ
  • Businessman / Người kinh doanh
  • Carpenter / Thợ mộc
  • Cook / Đầu bếp
  • Dentist / Nha sĩ
  • Director / Giám đốc
  • Diver / Thợ lặn
  • Doctor / Bác sĩ
  • Electrician / Thợ điện
  • Engineer / Kỹ sư
  • Farmer / Nông dân
  • Manage / Quản lý
  • Musician / Nhạc sĩ
  • Nurse / Y tá
  • Officer / Công chức viên
  • Painter / Họa sĩ
  • Photographer / Thợ chụp ảnh
  • Professor / Giáo sư (đại học)
  • Receptionist / Tiếp tân
  • Secretary / Thư ký
  • Singer / Ca sĩ
  • Student / Sinh viên
  • Tailor / Thợ may
  • Teacher / Giáo viên
  • Waiter / Người hầu bàn
  • Worker / Công nhân


17. Cách nói giờ (Telling the time): Cách hỏi giờ và trả lời
  • What time is it? / Mấy giờ rồi?
  •  It’s eleven o’clock / 11 giờ
  • It’s a quarter past six / 6 giờ 15
  • It’s five to four / 4 giờ kém 5
  • It’s haft past four / 4 giờ 30
  • It’s ten to twelve / 12 kém 10
  • It’s a quarter to five / 5 giờ kém 15
  • It’s noon (or midday): 12 giờ trưa
  • It’s midnight: 12 giờ đêm

Mẹo:
  • past: hơn
  • to: kém
  • quarter = 1/4 giờ
  • haft = 1/2 giờ



18. Diễn tả thời gian (Time expressions): Sử dụng “in the morning”, “in the afternoon”, “at night” and “at” kèm thời gian
Ví dụ:
  • It’s eight o’clock in the morning / Bây giờ là 8 giờ sáng
  • We start class at 7:00 in the morning / Chúng ta bắt đầu vào học lúc 7 giờ sáng
  • It’s four o’clock in the afternoon / Bây giờ là 4 giờ chiều
  • It’s eleven o’clock at night / Bây giờ là 11 giờ đêm
  • He goes to work at 7:15 / Anh ta đi làm lúc 7 giờ 15
  • They eat dinner at haft past eight / Họ ăn tối lúc 8 giờ 30


19. Vật dụng hàng ngày (Everyday Objects): Tên gọi các vật dụng phổ biến xung quanh chúng ta
Ví dụ:
  • Book / Sách 
  • Fan / Quạt
  • Pen / Bút
  • Knife / Dao
  • Spoon / Muỗng (thìa)
  • Table / Cái bàn


20. Thì hiện tại đơn (Present Simple): Cách dùng thì hiện tại đơn miêu tả cuộc sống hàng ngày, các dạng khẳng định, phủ định và nghi vấn.
  • go / đi
  • come / đến
  • eat / ăn
  • work / làm việc
  • drive / lái xe

Ví dụ:
  • I go to school everyday / Tôi đi học mỗi ngày
  • Where do you come from? / Bạn từ đâu đến?
  • What do you usually eat for lunch ? Bạn thường ăn gì buổi trưa?